ASUS ExpertBook B1403CVA — Thông tin sản phẩm
- Model: B1403CVA
- Color: Xám Sương Mờ
Operating system
- Windows 11 Home — khuyến nghị cho người dùng thông thường.
- Windows 11 Pro — ASUS khuyến nghị cho môi trường doanh nghiệp.
- Windows 11 Pro cho Giáo dục — có sẵn trên một số cấu hình giáo dục; phiên bản cài đặt và tính năng có thể khác, tham khảo thông tin chi tiết về Windows 11 Pro Education tại https://aka.ms/ProEducation.
- Không có OS — một số biến thể được bán không kèm hệ điều hành.
Microprocessor
- Intel Core i5-13420H — 2,1 GHz; Bộ nhớ đệm 12 MB; Turbo lên tới 4,6 GHz; 8 nhân, 12 luồng
- Intel Core i7-13620H — 2,4 GHz; Bộ nhớ đệm 24 MB; Turbo lên tới 4,9 GHz; 10 nhân, 16 luồng
- Intel Core i3-1315U — 1,2 GHz; Bộ nhớ đệm 10 MB; Turbo lên tới 4,5 GHz; 6 nhân
- Intel Core 5 120U — 1,4 GHz; Bộ nhớ đệm 12 MB; Turbo lên tới 5,0 GHz; 10 nhân
- Intel Core 7 150U — 1,8 GHz; Bộ nhớ đệm 12 MB; Turbo lên tới 5,4 GHz; 10 nhân
Graphics
- Intel UHD Graphics
- Intel Graphics
Screen
- Size: 14.0 inch
- Resolution: FHD (1920 × 1080)
- Ratio: 16:9
- Species: Màn hình không cảm ứng; Wide viewing angle; màn hình chống chói
- Backlight: LED
- Brightness: 300 night
- Color: NTSC ~45%
- Tỷ lệ màn hình trên thân máy: 87 %
Memory (RAM)
- Option: 8GB / 16GB / 32GB DDR5 SO‑DIMM
- Cấu hình hỗ trợ: 32GB DDR5 SO‑DIMM × 2 (ví dụ cấu hình 64GB)
- Dung lượng tối đa: Lên tới 64GB
Ổ lưu trữ (SSD)
- Các tùy chọn M.2 2280 NVMe PCIe 4.0:
- 128GB
- 256GB
- 512GB
- 1TB
Cổng kết nối I/O
- 2 × USB 3.2 Gen 1 Type‑A
- 2 × USB 3.2 Gen 2 Type‑C (hỗ trợ xuất hình / Power Delivery trên cổng tương thích)
- 1 × HDMI 1.4
- 1 × Jack tai nghe combo 3.5 mm
- 1 × RJ45 Gigabit Ethernet
- Khe mở rộng: 1 × M.2 2280 PCIe 4.0×4; 1 × M.2 2230 PCIe 3.0×1
Camera
- Option: Camera FHD 1080p; Camera HD 720p
- Security: Have nắp che webcam vật lý
Sound
- Technology: Âm thanh Dirac
- Device: Integrated speaker; Microphone tích hợp
Mạng và kết nối không dây
- Wi‑Fi: Wi‑Fi 6E (802.11ax), 2×2 (hai băng tần)
- Bluetooth: Bluetooth 5.3
Pin
- 63WHrs, 3S1P, 3‑cell Li‑ion
- 50WHrs, 3S1P, 3‑cell Li‑ion
- 42WHrs, 3S1P, 3‑cell Li‑ion
Source
- Source: USB‑C 65W AC Adapter (Output: 20V DC, 3.25A, 65IN); Input: 100–240V AC 50/60Hz
Size, trọng lượng và phần mềm tích hợp
- Size (W × D × H): 324.5 × 214.4 × 1.97 cm (12.78″ × 8.44″ × 0.78″)
- Weight: Bắt đầu từ 1.40 kg (3.09 lbs)
- Ứng dụng tích hợp: MyASUS; AI ExpertMeet (một số tính năng yêu cầu thiết bị có RAM ≥ 12GB)
Tính năng MyASUS
- Chẩn Đoán Hệ Thống
- Sạc pin
- Chiến tốc độ quạt
- Splendid
- Tru2Life
- Chuyển đổi chức năng
- WiFi SmartConnect
- AppDeals
- Kết Nối với MyASUS
Đạt chuẩn quân đội
- MIL‑STD 810H (Tiêu chuẩn quân đội Mỹ)
Tuân thủ quy định và môi trường
- Energy Star 8.0
- FSC Mix
- TCO Certified
- RoHS
- REACH
Security
- TPM 2.0 (Trusted Platform Module)
- Mật khẩu BIOS người dùng (User BIOS password setup)
- Hỗ trợ Absolute Persistence 2.0 (Computrace)
- Bảo vệ BIOS bằng mật khẩu
- Bảo mật và bảo vệ mật khẩu ổ HDD người dùng
- Khe khóa Kensington Nano Security Slot™ (size 6 × 2.5 mm)

