MÁY TÍNH XÁCH TAY ASUS B1403CV-S66131W - One Telecommunications

MÁY TÍNH XÁCH TAY ASUS B1403CV-S66131W

Home page | MÁY TÍNH XÁCH TAY ASUS B1403CV-S66131W
    • Producer: ASUS
    • Origin: China
    • Bo mạch chủ: Tương thích và đồng bộ thương hiệu với ASUS
    • Bộ xử lý đồ họa: Intel® UHD Graphics
    • Memory: ≥ 1x16GB DDR5 SO-DIMM, have 2 khe cắm cho phép nâng cấp lên tới 64GB
    • Hard Drive: ≥ 1x512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD, có khoang lắp thêm ổ cứng
    • Screen: 14 inch, độ phân giải Full HD (1920 x 1080), tấm nền IPS, đèn nền LED, độ sáng ít nhất 300 nits, màn hình chống lóa
    • Card không dây: Wi-Fi 6 (802.11ax) (Dual band) 2×2 + Bluetooth® 5.4
    • Camera: 1080p FHD camera kèm màn che riêng tư
    • Operating system: Windows 11 Home bản quyền cài sẵn (OEM)
    • Tuân thủ môi trường: Đạt các tiêu chuẩn tối thiểu như Energy star 8.0, REACH, RoHS

Giá bán: 22.000.000 vnđ (Chưa bao gồm VAT)

ASUS ExpertBook B1403CVA — Thông tin sản phẩm

  • Model: B1403CVA
  • Color: Xám Sương Mờ

Operating system

  • Windows 11 Home — khuyến nghị cho người dùng thông thường.
  • Windows 11 Pro — ASUS khuyến nghị cho môi trường doanh nghiệp.
  • Windows 11 Pro cho Giáo dục — có sẵn trên một số cấu hình giáo dục; phiên bản cài đặt và tính năng có thể khác, tham khảo thông tin chi tiết về Windows 11 Pro Education tại https://aka.ms/ProEducation.
  • Không có OS — một số biến thể được bán không kèm hệ điều hành.

Microprocessor

  • Intel Core i5-13420H — 2,1 GHz; Bộ nhớ đệm 12 MB; Turbo lên tới 4,6 GHz; 8 nhân, 12 luồng
  • Intel Core i7-13620H — 2,4 GHz; Bộ nhớ đệm 24 MB; Turbo lên tới 4,9 GHz; 10 nhân, 16 luồng
  • Intel Core i3-1315U — 1,2 GHz; Bộ nhớ đệm 10 MB; Turbo lên tới 4,5 GHz; 6 nhân
  • Intel Core 5 120U — 1,4 GHz; Bộ nhớ đệm 12 MB; Turbo lên tới 5,0 GHz; 10 nhân
  • Intel Core 7 150U — 1,8 GHz; Bộ nhớ đệm 12 MB; Turbo lên tới 5,4 GHz; 10 nhân

Graphics

  • Intel UHD Graphics
  • Intel Graphics

Screen

  • Size: 14.0 inch
  • Resolution: FHD (1920 × 1080)
  • Ratio: 16:9
  • Species: Màn hình không cảm ứng; Wide viewing angle; màn hình chống chói
  • Backlight: LED
  • Brightness: 300 night
  • Color: NTSC ~45%
  • Tỷ lệ màn hình trên thân máy: 87 %

Memory (RAM)

  • Option: 8GB / 16GB / 32GB DDR5 SO‑DIMM
  • Cấu hình hỗ trợ: 32GB DDR5 SO‑DIMM × 2 (ví dụ cấu hình 64GB)
  • Dung lượng tối đa: Lên tới 64GB

Ổ lưu trữ (SSD)

  • Các tùy chọn M.2 2280 NVMe PCIe 4.0:
  • 128GB
  • 256GB
  • 512GB
  • 1TB

Cổng kết nối I/O

  • 2 × USB 3.2 Gen 1 Type‑A
  • 2 × USB 3.2 Gen 2 Type‑C (hỗ trợ xuất hình / Power Delivery trên cổng tương thích)
  • 1 × HDMI 1.4
  • 1 × Jack tai nghe combo 3.5 mm
  • 1 × RJ45 Gigabit Ethernet
  • Khe mở rộng: 1 × M.2 2280 PCIe 4.0×4; 1 × M.2 2230 PCIe 3.0×1

Camera

  • Option: Camera FHD 1080p; Camera HD 720p
  • Security: Have nắp che webcam vật lý

Sound

  • Technology: Âm thanh Dirac
  • Device: Integrated speaker; Microphone tích hợp

Mạng và kết nối không dây

  • Wi‑Fi: Wi‑Fi 6E (802.11ax), 2×2 (hai băng tần)
  • Bluetooth: Bluetooth 5.3

Pin

  • 63WHrs, 3S1P, 3‑cell Li‑ion
  • 50WHrs, 3S1P, 3‑cell Li‑ion
  • 42WHrs, 3S1P, 3‑cell Li‑ion

Source

  • Source: USB‑C 65W AC Adapter (Output: 20V DC, 3.25A, 65IN); Input: 100–240V AC 50/60Hz

Size, trọng lượng và phần mềm tích hợp

  • Size (W × D × H): 324.5 × 214.4 × 1.97 cm (12.78″ × 8.44× 0.78″)
  • Weight: Bắt đầu từ 1.40 kg (3.09 lbs)
  • Ứng dụng tích hợp: MyASUS; AI ExpertMeet (một số tính năng yêu cầu thiết bị có RAM ≥ 12GB)

Tính năng MyASUS

  • Chẩn Đoán Hệ Thống
  • Sạc pin
  • Chiến tốc độ quạt
  • Splendid
  • Tru2Life
  • Chuyển đổi chức năng
  • WiFi SmartConnect
  • AppDeals
  • Kết Nối với MyASUS

Đạt chuẩn quân đội

  • MIL‑STD 810H (Tiêu chuẩn quân đội Mỹ)

Tuân thủ quy định và môi trường

  • Energy Star 8.0
  • FSC Mix
  • TCO Certified
  • RoHS
  • REACH

Security

  • TPM 2.0 (Trusted Platform Module)
  • Mật khẩu BIOS người dùng (User BIOS password setup)
  • Hỗ trợ Absolute Persistence 2.0 (Computrace)
  • Bảo vệ BIOS bằng mật khẩu
  • Bảo mật và bảo vệ mật khẩu ổ HDD người dùng
  • Khe khóa Kensington Nano Security Slot™ (size 6 × 2.5 mm)

You need advice about the solution that you are interested?

Contact us!

    Select the service you are interested

    USB Conference CameraInteractive screen EducationBuilding an online conferencing systemBuilding security camera systemMonitor Pair, Digital Signage screenRent equipment & Meeting online

    Contact information

    +84 903 05 1991