LG LAP015BL2

Thông số kỹ thuật Màn hình ghép LG

PHYSICAL PARAMETERS

  • Pitch Name LG LAP015BL2
    P1.5
    Pixel Configuration
    3 in 1 SMD
  • Pixel Pitch (mm)
    1.50
    Module Resolution (W x H)
    128 x 120
  • Module Dimensions (W x H, mm)
    192 x 180
    Weight per Module (kg)
  • No. of Modules per Unit Case (W x H)
    2 x 2
    Unit Case Resolution (W x H)
    256 x 240
  • Unit Case Dimensions (W x H x D, mm)
    384 x 360 x 77
    Unit Case Surface Area (m²)
    0.138
  • Weight per Unit Case (kg/unit)
    5.0
    Weight per Square Meter (kg/m²)
    36.2
  • Physical Pixel Density (pixels/m²)
    444,444
    Flatness of Unit Case (mm)
    ± 0.2
  • Unit Case Material
    Die Casting Alluminum
    Service Access
    Rear

OPTICAL SPECIFICATIONS (LG LAP015BL2)

  • Min. Brightness (After Calibration)
    1,200
    Color Temperature
    3,200 – 9,300
  • Visual Viewing Angle (Horizontal)
    160°
    Visual Viewing Angle (Vertical)
    140°
  • Brightness Uniformity
    ≥ 97%
    Color Uniformity
    ± 0.015Cx,Cy
  • Contrast Ratio
    6,000
    Processing Depth (bit)
    16

ELECTRICAL SPECIFICATIONS (LG LAP015BL2)

  • Power Consumption (W/Unit, Max.)
    160
    Power Consumption (W/Unit, Avg.)
    75
  • Power Consumption (W/m², Max.)
    1,158 (700@800nit)
    Power Supply (V)
    100 to 240
  • Frame Rate (Hz)
    50 / 60
    Refresh Rate (Hz)
    1,920

OPERATION SPECIFICATIONS (LG LAP015BL2)

  • Lifetime (Half brightness)
    100,000
    Operating Temperature (°C)
    0 to +40
  • Operating Humidity
    10-80%RH
    IP Rating Front
  • IP Rating Rear

CONTROLLER

    • Controller
      LCLG001

Giá: Liên hệ

Theo dõi facebook để cập nhật nhiều sản phẩm hơn nhé!

Bạn cần tư vấn về giải pháp mà bạn quan tâm?

Liên hệ ngay chúng tôi!

Chọn dịch vụ bạn quan tâm

Xây hệ thống hội nghị trực tuyếnXây dựng hệ thống camera an ninhMàn hình Ghép, Màn hình Digital SignageThuê thiết bị & Phòng họp trực tuyếnXây dựng hệ thống mạng internet

Thông tin liên hệ

+84 903 05 1991